exotic dancer
Danh từ:
- Vũ công thoát y: "exotic dancer" chỉ một người biểu diễn (thường là nữ) thực hiện các điệu nhảy gợi cảm, có tính khiêu dâm, thường bao gồm việc cởi bỏ quần áo theo nhạc, nhằm mục đích giải trí cho khán giả.
- Vũ công bụng: Trong một số ngữ cảnh, từ này cũng có thể chỉ một vũ công biểu diễn điệu nhảy bụng đơn lẻ, nhưng nghĩa phổ biến hơn là liên quan đến các màn trình diễn khiêu dâm.
- (Câu lạc bộ đã thuê vài vũ công thoát y cho buổi biểu diễn cuối tuần.)
- (Cô ấy làm vũ công thoát y để trả học phí đại học.)
- (Cảnh sát đã đột kích địa điểm nơi các vũ công thoát y đang biểu diễn.)
- "exotic dancer" as a euphemism: Từ này thường được dùng như một cách nói giảm nhẹ để chỉ nghề thoát y, tránh những từ ngữ thô tục hơn như "stripper".
- Many exotic dancers prefer this term because it sounds more artistic. (Nhiều vũ công thoát y thích thuật ngữ này vì nó nghe có vẻ nghệ thuật hơn.)
- Cultural context: Trong một số nền văn hóa, "exotic dancer" có thể ám chỉ các vũ công múa bụng hoặc các điệu nhảy dân gian nước ngoài, không nhất thiết mang tính khiêu dâm.
- In the Middle East, an exotic dancer might perform traditional belly dance without removing clothes. (Ở Trung Đông, một vũ công thoát y có thể biểu diễn múa bụng truyền thống mà không cởi quần áo.)
- Exotic dance (danh từ): điệu nhảy thoát y hoặc múa bụng.
- Exotic dance has a long history in various cultures. (Điệu nhảy thoát y có lịch sử lâu đời trong nhiều nền văn hóa.)
- Exotic dancer (danh từ): không có biến thể khác, nhưng có thể dùng "male exotic dancer" để chỉ nam giới.
- Male exotic dancers are also common in some clubs. (Vũ công thoát y nam cũng phổ biến ở một số câu lạc bộ.)
- Stripper: vũ công thoát y (từ thông tục, thường mang nghĩa trực tiếp hơn).
- She started as a stripper before becoming an exotic dancer. (Cô ấy bắt đầu là vũ công thoát y trước khi trở thành vũ công thoát y chuyên nghiệp.)
- Belly dancer: vũ công múa bụng (chỉ khi ngữ cảnh là múa bụng đơn thuần).
- The belly dancer at the festival was an exotic dancer from Egypt. (Vũ công múa bụng tại lễ hội là một vũ công thoát y đến từ Ai Cập.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "exotic dancer", nhưng có thể sử dụng:
- Perform as: biểu diễn với tư cách là.
- She performed as an exotic dancer at the nightclub. (Cô ấy biểu diễn với tư cách là vũ công thoát y tại hộp đêm.)
- Work as: làm việc với tư cách là.
- He worked as an exotic dancer for a short time. (Anh ấy làm vũ công thoát y trong một thời gian ngắn.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "exotic dancer", nhưng có thể liên quan:
- "Dance to a different tune": thay đổi cách hành xử hoặc quan điểm.
- After becoming an exotic dancer, she danced to a different tune about her career. (Sau khi trở thành vũ công thoát y, cô ấy đã thay đổi quan điểm về sự nghiệp của mình.)